giovanni da verrazano
Giovanni da Verrazano stands on the deck of his ship, looking toward a new coastline.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Giovanni da Verrazano: Một nhà thám hiểm người Ý (sinh khoảng năm 1485 - mất năm 1528), quê ở Florence, nổi tiếng với việc thám hiểm bờ biển phía đông của Bắc Mỹ dưới sự ủy thác của vua Pháp Francis I. Ông là người châu Âu đầu tiên khám phá ra vùng đất mà ngày nay là New York và vịnh Narragansett.
Ví dụ sử dụng
- (Giovanni da Verrazano was an important explorer in the history of American exploration.)
- (His name was given to the Verrazano-Narrows Bridge in New York City.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Verrazano's voyage": chuyến thám hiểm của Verrazano, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hàng hải và khám phá địa lý.
- Verrazano's voyage in 1524 mapped much of the eastern coastline of North America. (Chuyến thám hiểm của Verrazano năm 1524 đã vẽ bản đồ phần lớn bờ biển phía đông Bắc Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Verrazano (tên rút gọn): thường dùng để chỉ nhà thám hiểm hoặc cầu Verrazano-Narrows.
- The Verrazano is a famous bridge in New York. (Cầu Verrazano là một cây cầu nổi tiếng ở New York.)
- Verrazzano (biến thể chính tả): một cách viết khác của tên, thường thấy trong các tài liệu tiếng Ý.
- Some historians spell his name as Giovanni da Verrazzano. (Một số nhà sử học viết tên ông là Giovanni da Verrazzano.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thám hiểm người Ý: explorer người Ý (không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm từ này để mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs: vì đây là danh từ riêng, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: vì đây là tên riêng lịch sử, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.